xung yếu
発音
北部
/suŋ˧˧ iəw˧˥/
中部
/suŋ˧˥ iə̰w˩˧/
南部
/suŋ˧˧ iəw˧˥/
音声
戦略的 enstrategic
形容詞
戦略的
strategic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
戦略的
性質・状態
軍事戦略上、非常に重要な意味を持つ位置や地点。
vi Đây là một vị trí xung yếu trong khu vực phòng thủ.
ja ここは防衛区域における戦略的な位置だ。
構成
xung / yếu / 漢越語。漢字は 衝要 …
▸
構成
xung / yếu / 漢越語。漢字は 衝要 …
成り立ち漢越語。漢字は 衝要
漢字
出典照合済み
代表候補
衝要
音節ごとの候補
xung
沖
yếu
要
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xung đột / xung kích / xung lực / xung …
▸
類語
xung đột / xung kích / xung lực / xung …
用法
xung quanh / sóng xung kích / ép xung / cò xung …
▸
用法
xung quanh / sóng xung kích / ép xung / cò xung …