xung lượng
音声
運動量 enmomentum
名詞
運動量
momentum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
運動量
接続・論理
物体の運動量を示す物理量。
vi Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về xung lượng.
ja 今日の授業では運動量について学ぶ。
構成
xung / lượng / 沖諒
▸
構成
xung / lượng / 沖諒
漢字
音節対応から推定
代表候補
沖諒
音節ごとの候補
xung
沖
lượng
諒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
động lượng / trớn / xung đột / xung kích …
▸
類語
động lượng / trớn / xung đột / xung kích …
用法
xung quanh / sóng xung kích / ép xung / cò xung …
▸
用法
xung quanh / sóng xung kích / ép xung / cò xung …