xong phim
映画終了 enmovie has ended
成句
映画終了
movie has ended
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
成句
映画終了
接続・論理
映画の上映や再生が終わったことを伝える表現。
vi Xong phim rồi, chúng ta về thôi.
ja 映画が終わったので、帰ろう。
語義 2
成句
万事休す
大きなトラブルや失敗に陥った状態を指す俗語。
vi Nếu tôi không nộp bài đúng hạn thì xong phim.
ja 期限までに提出しなければ、万事休すだ。
構成
xong / phim
▸
構成
xong / phim
類語
xong / xong xuôi / xong đời / xong chuyện …
▸
類語
xong / xong xuôi / xong đời / xong chuyện …
用法
làm xong / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
用法
làm xong / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …