truyện phim
発音
北部
/ʨwiə̰ʔn˨˩ fim˧˧/
中部
/tʂwiə̰ŋ˨˨ fim˧˥/
南部
/tʂwiəŋ˨˩˨ fim˧˧/
脚本 enscreenplay
名詞
脚本
screenplay
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
脚本
接続・論理
俳優への指示や場面描写を含む、映画用の脚本。
vi Tác giả đang hoàn thiện truyện phim cho dự án mới.
ja 著者は新しいプロジェクトの脚本を仕上げている。
構成
truyện / phim
▸
構成
truyện / phim
類語
truyện / truyện ký / truyện cười / truyện dài …
▸
類語
truyện / truyện ký / truyện cười / truyện dài …
用法
ngoại truyện / phim truyện / truyện tranh / tự truyện …
▸
用法
ngoại truyện / phim truyện / truyện tranh / tự truyện …