phim truyện
音声
劇映画 enfeature film
名詞
劇映画
feature film
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
劇映画
文化・固有名詞
俳優が演じる架空の物語を描いた映画。
vi Chúng tôi đã đi xem một bộ phim truyện mới tối qua.
ja 昨夜、新しい劇映画を観に行った。
構成
phim / truyện / phim + truyện の複合
▸
構成
phim / truyện / phim + truyện の複合
成り立ちphim + truyện の複合
類語
tự truyện / cốt truyện / kinh truyện / công truyện …
▸
類語
tự truyện / cốt truyện / kinh truyện / công truyện …
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
用法
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …