phim truyện
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chúng tôi đã đi xem một bộ phim truyện mới tối qua.
Nhật 劇映画
昨夜、新しい劇映画を観に行った。
Anh feature film
We went to see a new feature film last night.
Hàn 극영화
어젯밤 새로운 극영화를 보러 갔다.
Cấu tạo
phim / truyện / ghép từ phim + truyện
▸
Nguồn gốcghép từ phim + truyện