xanh da trời
発音
北部
/sajŋ˧˧ zaː˧˧ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/san˧˥ jaː˧˥ tʂəːj˧˧/
南部
/san˧˧ jaː˧˧ tʂəːj˨˩/
音声
空色 enazure
形容詞
空色
azure
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
空色
性質・状態
晴れた空のような明るい青色。
vi Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh da trời.
ja 彼女は空色のドレスを着ている。
構成
xanh / xanh + da + trời の複合
▸
構成
xanh / xanh + da + trời の複合
成り立ちxanh + da + trời の複合
類語
trong xanh / biếc / 空色
▸
類語
trong xanh / biếc / 空色
用法
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục
▸
用法
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục