biếc
発音
北部
/ɓiək˧˥/
中部
/ɓiə̰k˩˧/
南部
/ɓiək˧˥/
音声
青緑色の enbluish green, azure
形容詞
青緑色の
bluish green, azure
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
青緑色の
性質・状態
空や海のように、青と緑の中間の美しい色。
vi Mặt biển xanh biếc lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.
ja 朝日に照らされて青緑色の海が輝いている。
構成
碧
▸
構成
碧
漢字
出典照合済み
代表候補
碧
音節ごとの候補
biếc
碧
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xanh da trời / trong xanh
▸
類語
xanh da trời / trong xanh
用法
xanh biếc / tím biếc / biêng biếc
▸
用法
xanh biếc / tím biếc / biêng biếc