xứng
発音
北部
/sɨŋ˧˥/
中部
/sɨ̰ŋ˩˧/
南部
/sɨŋ˧˥/
音声
適当 ensuitable
形容詞
適当
suitable
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
適当 (suitable)
語義 1
形容詞
ふさわしい
性質・状態
他の対象と質や大きさにおいて適合していること。
vi Kích thước của chiếc hộp này rất xứng với vật dụng bên trong.
ja この箱のサイズは中身に非常に適している。
価値ある (worthy)
語義 1
形容詞
値する
尊敬や報いに値する資質や価値を持つこと。
vi Anh ấy đã chứng minh mình là người xứng đáng với sự tin tưởng của mọi người.
ja 彼はみんなの信頼に値する人間であることを証明した。
類語
xửng / xưng / xứng đáng / xứng đôi
▸
類語
xửng / xưng / xứng đáng / xứng đôi
用法
thiên xứng / cân xứng / đối xứng / siêu đối xứng …
▸
用法
thiên xứng / cân xứng / đối xứng / siêu đối xứng …