xửng
音声
蒸し器 ensteamer
名詞
蒸し器
steamer
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
蒸し器
性質・状態
蒸気で食品を加熱するために使う、穴の開いた調理器具。
vi Mẹ tôi dùng xửng để làm chín bánh bằng hơi nước.
ja 母は蒸し器を使ってケーキを蒸す。
形容詞
語義 2
形容詞
晴れ渡った
雲がなく、明るく澄み渡った空の様子。
vi Bầu trời hôm nay thật xửng và trong lành.
ja 今日の空はとても晴れ渡って爽やかだ。
構成
𨃾
▸
構成
𨃾
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨃾
音節ごとの候補
xửng
𨃾
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xứng / xưng / xửng vửng / 蒸し器
▸
類語
xứng / xưng / xửng vửng / 蒸し器
用法
mè xửng
▸
用法
mè xửng