cân xứng
発音
北部
/kən˧˧ sɨŋ˧˥/
中部
/kəŋ˧˥ sɨ̰ŋ˩˧/
南部
/kəŋ˧˧ sɨŋ˧˥/
音声
形容詞
cân xứng
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
cân xứng
性質・状態
固有名詞
語義 2
固有名詞
カンズオン
人名や地名として使われる固有名詞。
vi Tên "cân xứng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「カンズオン」という名前が文書に現れる。
構成
cân / xứng / 斤秤
▸
構成
cân / xứng / 斤秤
漢字
出典照合済み
代表候補
斤秤
音節ごとの候補
cân
斤
xứng
秤
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đối xứng / siêu đối xứng / trục đối xứng / tương xứng
▸
類語
đối xứng / siêu đối xứng / trục đối xứng / tương xứng
用法
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân nặng …
▸
用法
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân nặng …