goigoi

xứng

Tính từ
Chỉ một sự vật hoặc con người có tính chất phù hợp, tương xứng hoặc vừa vặn với một đối tượng khác.
Nhật ふさわしい
Anh suitable
Hàn 적합한
Phát âm Bắc /sɨŋ˧˥/ Trung /sɨ̰ŋ˩˧/ Nam /sɨŋ˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Chỉ một sự vật hoặc con người có tính chất phù hợp, tương xứng hoặc vừa vặn với một đối tượng khác.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ một sự vật hoặc con người có tính chất phù hợp, tương xứng hoặc vừa vặn với một đối tượng khác. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Kích thước của chiếc hộp này rất xứng với vật dụng bên trong.

Nhật ふさわしい

この箱のサイズは中身に非常に適している。

Anh suitable

The size of this box is very fitting for the item inside.

Hàn 적합한

이 상자의 사이즈는 내용물에 매우 적합하다.

Chỉ một người hoặc sự vật có đủ phẩm chất hoặc giá trị để được coi là xứng đáng với điều gì đó.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ một người hoặc sự vật có đủ phẩm chất hoặc giá trị để được coi là xứng đáng với điều gì đó. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Anh ấy đã chứng minh mình là người xứng với sự tin tưởng của mọi người.

Nhật 値する

彼はみんなの信頼に値する人物であることを証明した。

Anh worthy

He has proven himself to be worthy of everyone's trust.

Hàn 가치 있는

그는 모두의 신뢰에 걸맞은 사람임을 증명했다.

Tương tự
xửng / xưng / xứng đáng / xứng đôi
▸
Dùng
thiên xứng / cân xứng / đối xứng / siêu đối xứng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.