goigoi

xứng

Phát âm Bắc /sɨŋ˧˥/ Trung /sɨ̰ŋ˩˧/ Nam /sɨŋ˧˥/
Nghe
suitable ensuitability and match
Tính từ
suitable suitability and match
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa

suitable (suitability and match)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
xứng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Chỉ một sự vật hoặc con người có tính chất phù hợp, tương xứng hoặc vừa vặn với một đối tượng khác.

vi Kích thước của chiếc hộp này rất xứng với vật dụng bên trong.

worthy (worthiness and merit)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
xứng

Chỉ một người hoặc sự vật có đủ phẩm chất hoặc giá trị để được coi là xứng đáng với điều gì đó.

vi Anh ấy đã chứng minh mình là người xứng đáng với sự tin tưởng của mọi người.

Tương tự
xửng / xưng / xứng đáng / xứng đôi
Dùng
thiên xứng / cân xứng / đối xứng / siêu đối xứng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.