Việt phục
音声
ベトナムの伝統衣装 entraditional clothing
名詞
ベトナムの伝統衣装
traditional clothing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ベトナムの伝統衣装
文化・固有名詞
歴史を通じてベトナム人が着てきた伝統衣装で、国の独自の文化的アイデンティティを表すもの。
vi Nhiều người thích mặc Việt phục vào các ngày lễ truyền thống.
ja 多くの人は伝統的な祝日にベトナム伝統衣装を着るのが好きです。
構成
việt / phục / 漢越語。漢字は 越服 …
▸
構成
việt / phục / 漢越語。漢字は 越服 …
成り立ち漢越語。漢字は 越服
漢字
出典照合済み
代表候補
越服
音節ごとの候補
việt
越
phục
服(伏 / 腹)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Việt / Việt Nam Cộng Hòa / Việt Nam học / Việt Nam hóa …
▸
類語
Việt / Việt Nam Cộng Hòa / Việt Nam học / Việt Nam hóa …
用法
việt nam / việt phục / tiếng việt / người việt nam …
▸
用法
việt nam / việt phục / tiếng việt / người việt nam …