Việt Nam hoá
音声
ベトナム化する encultural assimilation
動詞
ベトナム化する
cultural assimilation
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
ベトナム化する
基本動詞
ベトナム文化の特徴を取り入れること。
vi Nhiều món ăn nước ngoài đã được Việt Nam hóa để phù hợp với khẩu vị địa phương.
ja 多くの外国料理が地元の味に合わせてベトナム化されている。
語義 2
動詞
ベトナム化政策
ベトナム戦争で米軍の役割を減らすための政策。
vi Chính sách Việt Nam hóa chiến tranh đã được thực hiện trong quá khứ.
ja 過去に戦争のベトナム化政策が実施された。
構成
việt nam / hoá / 越南化
▸
構成
việt nam / hoá / 越南化
漢字
出典照合済み
代表候補
越南化
音節ごとの候補
việt
越
nam
南
hoá
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Việt Nam hóa / Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa …
▸
類語
Việt Nam hóa / Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa …
用法
người việt nam / việt nam cộng hoà / việt nam cộng hòa / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …
▸
用法
người việt nam / việt nam cộng hoà / việt nam cộng hòa / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …