viễn thám
発音
北部
/viəʔən˧˥ tʰaːm˧˥/
中部
/jiəŋ˧˩˨ tʰa̰ːm˩˧/
南部
/jiəŋ˨˩˦ tʰaːm˧˥/
音声
リモートセンシング enremote sensing
名詞
リモートセンシング
remote sensing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リモートセンシング
接続・論理
センサーを用いて遠くから対象の情報を収集するプロセス。
vi Công nghệ viễn thám giúp dự báo thời tiết tốt hơn.
ja リモートセンシング技術は天気予報を向上させる。
構成
viễn / thám / 远探
▸
構成
viễn / thám / 远探
漢字
音節対応から推定
代表候補
远探
音節ごとの候補
viễn
远(遠)
thám
探
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
do thám / tuần thám / mật thám / trinh thám
▸
類語
do thám / tuần thám / mật thám / trinh thám
用法
vĩnh viễn / kính viễn vọng / khoa học viễn tưởng / viễn chinh …
▸
用法
vĩnh viễn / kính viễn vọng / khoa học viễn tưởng / viễn chinh …