vay lãi
利子で借りる enborrow at interest
動詞
利子で借りる
borrow at interest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
利子で借りる
基本動詞
利息の支払いを伴うお金の貸し借り。
vi Anh ta đã phải vay lãi một số tiền lớn.
ja 彼は多額の金を利子で借りた。
構成
vay / lãi / 噅蠡
▸
構成
vay / lãi / 噅蠡
漢字
音節対応から推定
代表候補
噅蠡
音節ごとの候補
vay
噅(爲 / 𧹋)
lãi
蠡(𥚥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vay / vay mượn / vay tiền / vay ha hả trả hi hi …
▸
類語
vay / vay mượn / vay tiền / vay ha hả trả hi hi …
用法
cho vay / tư bản cho vay / thấy có thóc mới cho vay gạo / tiền lãi …
▸
用法
cho vay / tư bản cho vay / thấy có thóc mới cho vay gạo / tiền lãi …