lãi suất
発音
北部
/laʔaj˧˥ swət˧˥/
中部
/laːj˧˩˨ ʂwə̰k˩˧/
南部
/laːj˨˩˦ ʂwək˧˥/
音声
利率 eninterest rate
名詞
利率
interest rate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
利率
お金・保険・税
借り手が貸し手に対して一定期間ごとに支払う元金の割合。
vi Lãi suất ngân hàng đã tăng nhẹ trong tháng này.
ja 今月は銀行の金利が少し上がった。
構成
lãi / suất / 利率
▸
構成
lãi / suất / 利率
漢字
出典照合済み
代表候補
利率
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lãi / lãi ròng / lãi gộp / lãi suất qua đêm …
▸
類語
lãi / lãi ròng / lãi gộp / lãi suất qua đêm …
用法
tiền lãi / lờ lãi / lời lãi / phạm lãi …
▸
用法
tiền lãi / lờ lãi / lời lãi / phạm lãi …