vay
発音
北部
/vaj˧˧/
中部
/jaj˧˥/
南部
/jaj˧˧/
音声
お金や物を借り、後で返す enTo borrow money or something else and return it later
動詞
お金や物を借り、後で返す
To borrow money or something else and return it later
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
お金や物を借り、後で返す
基本動詞
お金や物を借り、後で返す。
構成
噅
▸
構成
噅
漢字
音節対応から推定
代表候補
噅
音節ごとの候補
vay
噅(爲 / 𧹋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mượn / vay mượn / vay tiền / vay ha hả trả hi hi …
▸
類語
mượn / vay mượn / vay tiền / vay ha hả trả hi hi …
用法
cho vay / tư bản cho vay / thấy có thóc mới cho vay gạo
▸
用法
cho vay / tư bản cho vay / thấy có thóc mới cho vay gạo