tư bản cho vay
発音
北部
/tɨ˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧ ʨɔ˧˧ vaj˧˧/
中部
/tɨ˧˥ ɓaːŋ˧˩˨ ʨɔ˧˥ jaj˧˥/
南部
/tɨ˧˧ ɓaːŋ˨˩˦ ʨɔ˧˧ jaj˧˧/
音声
貸付資本 enloan capital
unknown
貸付資本
loan capital
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
貸付資本
接続・論理
定期的な利息の支払いを条件に他人に貸し出される資金。
vi Anh ấy đang quản lý một khoản tư bản cho vay lớn.
ja 彼は多額の貸付資本を管理している。
構成
tư bản / cho vay / 四本朱噅
▸
構成
tư bản / cho vay / 四本朱噅
漢字
音節対応から推定
代表候補
四本朱噅
音節ごとの候補
tư
四
bản
本
cho
朱
vay
噅(爲 / 𧹋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cho vay
▸
類語
cho vay
用法
chủ nghĩa tư bản / tư bản chủ nghĩa / tư bản lưu động / tư bản bất biến …
▸
用法
chủ nghĩa tư bản / tư bản chủ nghĩa / tư bản lưu động / tư bản bất biến …