vai ngang
発音
北部
/vaːj˧˧ ŋaːŋ˧˧/
中部
/jaːj˧˥ ŋaːŋ˧˥/
南部
/jaːj˧˧ ŋaːŋ˧˧/
悪役 envillain
名詞
悪役
villain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
悪役
接続・論理
物語などで邪悪な行動や動機を持つ役割。
vi Anh ấy thường đóng vai ngang trong các bộ phim.
ja 彼は映画でよく悪役を演じる。
構成
vai / ngang / 𣘾昂
▸
構成
vai / ngang / 𣘾昂
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘾昂
音節ごとの候補
vai
𣘾(𦠘 / 𦢳)
ngang
昂(卬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vai / vai trò / vai vế / vai u thịt bắp …
▸
類語
vai / vai trò / vai vế / vai u thịt bắp …
用法
sắm vai / nhún vai / cầu vai / bằng vai …
▸
用法
sắm vai / nhún vai / cầu vai / bằng vai …