vai
発音
北部
/vaːj˧˧/
中部
/jaːj˧˥/
南部
/jaːj˧˧/
音声
肩 enshoulder
名詞
肩
shoulder
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
肩 (shoulder)
語義 1
名詞
肩
身体・顔
Body parts
腕が胴体や首につながる、人間の体の部分。
vi Anh ấy đang vác một chiếc bao tải nặng trên vai.
ja 彼は重い袋を肩に担いでいる。
役 (role; part)
語義 1
名詞
役
俳優が劇・映画・公演で演じる特定の人物や機能。
vi Cô ấy đảm nhận vai chính trong bộ phim truyền hình mới.
ja 彼女は新しいテレビドラマで主役を務める。
類語
vai trò / vai vế / vai u thịt bắp / vai ngang …
▸
類語
vai trò / vai vế / vai u thịt bắp / vai ngang …
用法
sắm vai / nhún vai / cầu vai / bằng vai …
▸
用法
sắm vai / nhún vai / cầu vai / bằng vai …