vứt bỏ
発音
北部
/vɨt˧˥ ɓɔ̰˧˩˧/
中部
/jɨ̰k˩˧ ɓɔ˧˩˨/
南部
/jɨk˧˥ ɓɔ˨˩˦/
音声
捨てる endiscard
動詞
捨てる
discard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
捨てる
基本動詞
不要になった物や価値を失った物を処分すること。
vi Đừng vứt bỏ những món đồ còn dùng được.
ja まだ使える物を捨ててはいけない。
構成
vứt / bỏ / vứt + bỏ の複合
▸
構成
vứt / bỏ / vứt + bỏ の複合
成り立ちvứt + bỏ の複合
類語
quăng / vụt / trật / loại bỏ …
▸
類語
quăng / vụt / trật / loại bỏ …
用法
bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ đi
▸
用法
bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ đi