vồng
音声
虹 enrainbow
名詞
虹
rainbow
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
虹
雨上がりに空に現れる虹。
vi Một chiếc vồng rực rỡ hiện lên sau cơn mưa.
ja 雨の後に鮮やかな虹が現れた。
構成
虹
▸
構成
虹
漢字
出典照合済み
代表候補
虹
音節ごとの候補
vồng
𡑵
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vòng / vọng / võng / cầu vồng …
▸
類語
vòng / vọng / võng / cầu vồng …
用法
▸
用法