văn nghệ
発音
北部
/van˧˧ ŋḛʔ˨˩/
中部
/jaŋ˧˥ ŋḛ˨˨/
南部
/jaŋ˧˧ ŋe˨˩˨/
音声
văn nghệ
literature and art
1 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
1 語義 · 2 つの意味
▸
意味
1 語義 · 2 つの意味
văn nghệ (literature and art)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
芸能 (literature and art)
語義 1
名詞
芸能 文化・固有名詞
歌や踊りなどのアマチュアによる出し物。
vi Trường học tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ.
ja 学校が芸能発表会を開催した。
構成
văn / nghệ
▸
構成
văn / nghệ
用法
văn nghệ sĩ / văn phòng / nhà văn / văn hoá …
▸
用法
văn nghệ sĩ / văn phòng / nhà văn / văn hoá …