nghệ
発音
北部
/ŋḛʔ˨˩/
中部
/ŋḛ˨˨/
南部
/ŋe˨˩˨/
音声
職業 enprofession
名詞
職業
profession
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
職業 (profession)
語義 1
名詞
職業
職業・職場
Jobs
人が生計を立てるために行う主な仕事、職業、または専門。
vi Ông ấy rất yêu cái nghệ mà mình đã chọn.
ja 彼は自分で選んだ仕事を深く愛しています。
技量 (smooth)
語義 1
形容詞
熟練した
非常に巧みで、洗練されていたり、人を引きつける社交的な魅力があったりすることを表す。
vi Anh ấy nói chuyện nghe rất nghệ.
ja 彼の話し方はとても巧みに聞こえます。
ウコン (turmeric)
語義 1
名詞
ウコン
料理の香辛料や自然の薬用目的に使われる、鮮やかな黄色の根。
vi Mẹ tôi cho thêm một ít nghệ vào món cá kho.
ja 母は煮魚にウコンを少し加えます。
類語
nghê / nghẹ / nghể / nghề …
▸
類語
nghê / nghẹ / nghể / nghề …
用法
công nghệ / nghệ an / công nghệ thông tin / xứ nghệ …
▸
用法
công nghệ / nghệ an / công nghệ thông tin / xứ nghệ …