Nghệ ngữ
音声
ゲアン方言 enNghe dialect
名詞
ゲアン方言
Nghe dialect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ゲアン方言
文化・固有名詞
ベトナムのゲアン省やハティン省で話される方言。
vi Anh ấy nói chuyện bằng Nghệ ngữ rất tự nhiên.
ja 彼は自然にゲアン方言を話す。
構成
nghệ / ngữ / 漢越語。漢字は 乂語 …
▸
構成
nghệ / ngữ / 漢越語。漢字は 乂語 …
成り立ち漢越語。漢字は 乂語
漢字
出典照合済み
代表候補
乂語
音節ごとの候補
nghệ
藝(乂)
ngữ
語
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
giọng / thổ ngữ / tiếng Bắc / nghệ thuật …
▸
類語
giọng / thổ ngữ / tiếng Bắc / nghệ thuật …
用法
công nghệ / nghệ an / công nghệ thông tin / xứ nghệ …
▸
用法
công nghệ / nghệ an / công nghệ thông tin / xứ nghệ …