xứ nghệ
発音
北部
/sɨ˧˥ ŋḛʔ˨˩/
中部
/sɨ̰˩˧ ŋḛ˨˨/
南部
/sɨ˧˥ ŋe˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
ベトナムの地域名。
vi Chúng tôi rất thích du lịch xứ Nghệ.
ja スニェへの旅行がとても好きだ。
語義 2
固有名詞
xứ nghệ
構成
xứ / nghệ
▸
構成
xứ / nghệ
用法
xứ sở / xuất xứ / bản xứ / cha xứ …
▸
用法
xứ sở / xuất xứ / bản xứ / cha xứ …