võng lọng
発音
北部
/vaʔawŋ˧˥ la̰ʔwŋ˨˩/
中部
/jawŋ˧˩˨ la̰wŋ˨˨/
南部
/jawŋ˨˩˦ lawŋ˨˩˨/
儀仗 enceremonial gear
名詞
儀仗
ceremonial gear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
儀仗
接続・論理
かつての官僚や行列で使われたハンモックや傘などの儀礼用品。
vi Đám rước thời xưa thường có đầy đủ võng lọng.
ja 昔の行列には完全な儀仗が備わっていた。
構成
võng / lọng / 網𠑋
▸
構成
võng / lọng / 網𠑋
漢字
音節対応から推定
代表候補
網𠑋
音節ごとの候補
võng
網(輞)
lọng
𠑋(𢃈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
võng / võng mạc / thòng lọng / lật lọng …
▸
類語
võng / võng mạc / thòng lọng / lật lọng …
用法
đánh võng / võng la / võng xuyên / học nhi bất tư, tắc võng …
▸
用法
đánh võng / võng la / võng xuyên / học nhi bất tư, tắc võng …