lọng cọng
音声
不器用 enawkward; fumbling
形容詞
不器用
awkward; fumbling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不器用
性質・状態
動作や行動が協調性を欠き、ぎこちないこと。
vi Anh ấy trông rất lọng cọng khi lần đầu nấu ăn.
ja 彼は初めて料理をした時、とても不器用だった。
構成
lọng / cọng
▸
構成
lọng / cọng
類語
lóng cóng / lồng cồng / hậu đậu / lồm cồm …
▸
類語
lóng cóng / lồng cồng / hậu đậu / lồm cồm …
用法
thòng lọng / lật lọng / võng lọng / dây thòng lọng …
▸
用法
thòng lọng / lật lọng / võng lọng / dây thòng lọng …