lướng vướng
発音
北部
/lɨəŋ˧˥ vɨəŋ˧˥/
中部
/lɨə̰ŋ˩˧ jɨə̰ŋ˩˧/
南部
/lɨəŋ˧˥ jɨəŋ˧˥/
音声
ぎこちない enawkward
形容詞
ぎこちない
awkward
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぎこちない 性質・状態
動作や振る舞いが優雅さや技術に欠けており、居心地の悪さを感じさせる。
vi Anh ấy cảm thấy lướng vướng khi đứng trước đám đông.
ja 彼は人前でぎこちなく感じる。
構成
vướng
▸
構成
vướng
類語
hậu đậu / lồm cồm / giục giặc / lọng cọng …
▸
類語
hậu đậu / lồm cồm / giục giặc / lọng cọng …
用法
vướng mắc / vướng víu / vướng vít / vướng chân
▸
用法
vướng mắc / vướng víu / vướng vít / vướng chân