vô uý
発音
北部
/vo˧˧ wi˧˥/
中部
/jo˧˥ wḭ˩˧/
南部
/jo˧˧ wi˧˥/
音声
無畏 enfearlessness
名詞
無畏
fearlessness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無畏
接続・論理
困難や危険に直面しても恐怖を感じない勇気ある精神。
vi Tinh thần vô uý đã giúp anh ấy vượt qua mọi thử thách.
ja 不屈の精神が、彼がすべての挑戦を乗り越える助けとなった。
構成
vô / uý / 無慰
▸
構成
vô / uý / 無慰
漢字
音節対応から推定
代表候補
無慰
音節ごとの候補
vô
無
uý
慰(畏)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thái uý / trung uý / thiếu uý / hậu sinh khả uý …
▸
類語
thái uý / trung uý / thiếu uý / hậu sinh khả uý …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …