uý
発音
北部
/wi˧˥/
中部
/wḭ˩˧/
南部
/wi˧˥/
音声
尉官 encompany grade officer
名詞
尉官
company grade officer
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
尉官
尉官の軍階級。下士官の上、佐官の下。
vi Anh ấy vừa được thăng quân hàm lên cấp uý trong quân đội.
ja 彼は軍で尉官に昇進したばかりだ。
構成
尉
▸
構成
尉
漢字
出典照合済み
代表候補
尉
音節ごとの候補
uý
慰(畏)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
uỷ / ủy / úy / uý lạo
▸
類語
uỷ / ủy / úy / uý lạo
用法
đại uý / thượng uý / thái uý / trung uý …
▸
用法
đại uý / thượng uý / thái uý / trung uý …