vô tính
発音
北部
/vo˧˧ tïŋ˧˥/
中部
/jo˧˥ tḭ̈n˩˧/
南部
/jo˧˧ tɨn˧˥/
音声
無性愛の enasexual
形容詞
無性愛の
asexual
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無性愛の
性質・状態
性的欲求を持たない、あるいは配偶によらない生殖形態。
vi Hình thức sinh sản vô tính rất phổ biến ở một số loài thực vật.
ja 無性生殖は植物のいくつかの種で一般的である。
構成
vô / tính / 漢越語。漢字は 無性 …
▸
構成
vô / tính / 漢越語。漢字は 無性 …
成り立ち漢越語。漢字は 無性
漢字
出典照合済み
代表候補
無性
音節ごとの候補
vô
無
tính
併
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô tình / 無性
▸
類語
vô tình / 無性
用法
sinh sản vô tính / vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện …
▸
用法
sinh sản vô tính / vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện …