vô hại
発音
北部
/vo˧˧ ha̰ːʔj˨˩/
中部
/jo˧˥ ha̰ːj˨˨/
南部
/jo˧˧ haːj˨˩˨/
音声
無害な enharmless
形容詞
無害な
harmless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無害な
性質・状態
悪影響や損傷、危険を与えないもの。
vi Con rắn này hoàn toàn vô hại.
ja このヘビは完全に無害である。
構成
vô / hại / 漢越語。漢字は 無害 …
▸
構成
vô / hại / 漢越語。漢字は 無害 …
成り立ち漢越語。漢字は 無害
漢字
出典照合済み
代表候補
無害
音節ごとの候補
vô
無
hại
害
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
có hại / nguy hại / độc hại / 無害
▸
類語
có hại / nguy hại / độc hại / 無害
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …