vòi vĩnh
発音
北部
/vɔ̤j˨˩ vïʔïŋ˧˥/
中部
/jɔj˧˧ jïn˧˩˨/
南部
/jɔj˨˩ jɨn˨˩˦/
音声
せがむ enpester
動詞
せがむ
pester
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
せがむ
依頼・誘い
しつこく、うるさく物をねだったり要求したりすること。
vi Đứa trẻ cứ vòi vĩnh mẹ mua đồ chơi mới.
ja その子供は新しいおもちゃを母親にねだり続けている。
構成
vòi
▸
構成
vòi
類語
xin / nhờ / cầu cứu / nhờ vả …
▸
類語
xin / nhờ / cầu cứu / nhờ vả …
用法
vòi nhụy / vòi xịt / vòi voi / co vòi
▸
用法
vòi nhụy / vòi xịt / vòi voi / co vòi