vòi nhụy
音声
花柱 enstyle
名詞
花柱
style
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
花柱
接続・論理
花の子房と柱頭をつなぐ部分。
vi Vòi nhụy giúp dẫn hạt phấn đi xuống bầu nhụy.
ja 花柱は花粉を子房まで運ぶ助けをする。
構成
vòi / nhụy
▸
構成
vòi / nhụy
類語
花柱
▸
類語
花柱
用法
vòi vĩnh / vòi vọi / vòi xịt / vòi nước
▸
用法
vòi vĩnh / vòi vọi / vòi xịt / vòi nước