tuy hòa
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tôi đã nghe nói về Tuy Hòa.
ja Tuy Hòaについて聞いたことがある。
構成
tuy / hòa
▸
構成
tuy / hòa
類語
tuy hoà
▸
類語
tuy hoà
用法
tuy nhiên / tuy vậy / tuy thế / tuy rằng …
▸
用法
tuy nhiên / tuy vậy / tuy thế / tuy rằng …