tuần thú
発音
北部
/twə̤n˨˩ tʰu˧˥/
中部
/twəŋ˧˧ tʰṵ˩˧/
南部
/twəŋ˨˩ tʰu˧˥/
巡幸 enroyal tour
動詞
巡幸
royal tour
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
巡幸
基本動詞
君主が領土の各所へ行う公式の巡回視察。
vi Vị vua đang thực hiện chuyến tuần thú khắp nơi.
ja 王は今、各地を巡幸している。
構成
tuần / thú / 巡守
▸
構成
tuần / thú / 巡守
漢字
音節対応から推定
代表候補
巡守
音節ごとの候補
tuần
巡
thú
守(趣 / 娶 / 獸 / 戍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tuân thủ / sở thú / thăm thú / vườn bách thú …
▸
類語
tuân thủ / sở thú / thăm thú / vườn bách thú …
用法
tuần thú đại thiên / cuối tuần / tuần lễ / tuần tra …
▸
用法
tuần thú đại thiên / cuối tuần / tuần lễ / tuần tra …