trung sỹ
音声
軍曹(異表記) ensergeant variant
名詞
軍曹(異表記)
sergeant variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軍曹(異表記)
接続・論理
軍隊の特定の階級を指す異表記。
vi Anh ấy vừa được thăng cấp lên trung sỹ.
ja 彼はちょうど軍曹に昇進した。
構成
trung / sỹ
▸
構成
trung / sỹ
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …