sỹ
音声
siの異体字 envariant of si
名詞
siの異体字
variant of si
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
名詞
語義 1
名詞
siの異体字
文化・固有名詞
「sĩ」という単語の代替スペル規則に従った異体字。
vi "Bác sỹ" là một cách viết phổ biến khác của "bác sĩ".
ja 「Bác sỹ」は「Bác sĩ」の一般的な別表記です。
形容詞
語義 2
形容詞
siの異体字
「sĩ」という単語の代替スペル規則に従った異体字。
vi Đây là một cách viết chính tả thay thế trong tiếng Việt.
ja これはベトナム語における代替のスペル規則です。
動詞
語義 3
動詞
siの異体字
「sĩ」という単語の代替スペル規則に従った異体字。
vi Từ này có thể được viết theo hai cách khác nhau.
ja この単語は二通りの方法で綴ることができる。
固有名詞
語義 4
固有名詞
シー
固有名。
vi Sỹ là một tên riêng.
ja シーは固有名である。
用法
bác sỹ / chí sỹ / sỹ bình / nghệ sỹ …
▸
用法
bác sỹ / chí sỹ / sỹ bình / nghệ sỹ …