Thụy Sỹ
音声
スイス enproper name
固有名詞
スイス
proper name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
固有名詞
語義 1
固有名詞
スイス
固有名詞。
vi Tên của nó là Thụy Sỹ.
ja その名称はスイスである。
形容詞
語義 2
形容詞
スイス
文化・固有名詞
スイスという国名を表す言葉の別表記。
vi Thụy Sỹ là một quốc gia tuyệt đẹp với nhiều ngọn núi cao.
ja スイスは高山が多い美しい国だ。
構成
thụy / sỹ
▸
構成
thụy / sỹ
類語
Thụy Sĩ / Thụy Điển / thụy hiệu / Thụy
▸
類語
Thụy Sĩ / Thụy Điển / thụy hiệu / Thụy
用法
thụy sĩ / thụy điển / tiếng thụy điển / vương quốc thụy điển …
▸
用法
thụy sĩ / thụy điển / tiếng thụy điển / vương quốc thụy điển …