trung khúc
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ xuk˧˥/
中部
/tʂuŋ˧˥ kʰṵk˩˧/
南部
/tʂuŋ˧˧ kʰuk˧˥/
音声
内なる思い eninner feelings
unknown
内なる思い
inner feelings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
内なる思い
自分の中に秘めている内面的な感情や思考。
vi Cô ấy luôn giữ những trung khúc của mình trong lòng.
ja 彼女はいつも心中を打ち明けない。
構成
trung / khúc / 中曲
▸
構成
trung / khúc / 中曲
漢字
音節対応から推定
代表候補
中曲
音節ごとの候補
trung
中
khúc
曲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
uốn khúc / bánh khúc / vũ khúc / rau khúc …
▸
類語
uốn khúc / bánh khúc / vũ khúc / rau khúc …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …