trung học
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ hawk˨˩˨/
音声
中等教育 ensecondary education
名詞
中等教育
secondary education
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中等教育
学校生活・教育
School
初等教育の後、高等教育の前の教育段階。
vi Sau khi tốt nghiệp tiểu học, em sẽ vào học trung học.
ja 小学校を卒業したら、中等教育に入る。
構成
trung / học / 漢越語。漢字は 中學 …
▸
構成
trung / học / 漢越語。漢字は 中學 …
成り立ち漢越語。漢字は 中學
漢字
出典照合済み
代表候補
中學
音節ごとの候補
trung
中
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
中等教育
▸
類語
中等教育
用法
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / trường trung học / trung học cơ sở …
▸
用法
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / trường trung học / trung học cơ sở …