trung điện
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ɗiə̰ʔn˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ ɗiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ ɗiəŋ˨˩˨/
音声
王妃 enqueen consort
名詞
王妃
queen consort
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
王妃
接続・論理
封建時代、国王の妻に与えられた称号。
vi Trung điện sống trong cung điện hoàng gia.
ja 王妃は王宮に住んでいた。
構成
trung / điện / 中殿
▸
構成
trung / điện / 中殿
漢字
音節対応から推定
代表候補
中殿
音節ごとの候補
trung
中
điện
殿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
爵位
▸
類語
爵位
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …