trang trọng
発音
北部
/ʨaːŋ˧˧ ʨa̰ʔwŋ˨˩/
中部
/tʂaːŋ˧˥ tʂa̰wŋ˨˨/
南部
/tʂaːŋ˧˧ tʂawŋ˨˩˨/
音声
格式高い enformal
形容詞
格式高い
formal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
格式高い 性質・状態
真面目で礼儀正しく、公式な儀式に適した様子。
vi Mọi người đều mặc quần áo trang trọng để tham dự buổi lễ.
ja 誰もが式典に参加するために格式高い服装をしていた。
構成
trang / trọng / 漢越語。漢字は 莊重 …
▸
構成
trang / trọng / 漢越語。漢字は 莊重 …
成り立ち漢越語。漢字は 莊重
漢字
出典照合済み
代表候補
莊重
音節ごとの候補
trang
妝
trọng
重
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trắng trong / 公式
▸
類語
trắng trong / 公式
用法
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …
▸
用法
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …