trai gái
発音
北部
/ʨaːj˧˧ ɣaːj˧˥/
中部
/tʂaːj˧˥ ɣa̰ːj˩˧/
南部
/tʂaːj˧˧ ɣaːj˧˥/
音声
若者 enyoung people
名詞
若者
young people
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
若者
性質・状態
社会にいる男女の若い世代。
vi Đám trai gái trong làng đang tụ tập để vui chơi hội hè.
ja 村の若者たちが祭りを楽しむために集まっている。
形容詞
語義 2
形容詞
不適切な関係
不適切または社会的に認められない男女関係。
vi Họ đang bàn tán về chuyện trai gái không đứng đắn của anh ta.
ja 彼らは彼の不適切な関係について噂話をしている。
構成
trai / gái / 斎𡛔
▸
構成
trai / gái / 斎𡛔
漢字
音節対応から推定
代表候補
斎𡛔
音節ごとの候補
trai
斎(琜 / 𢥖 / 𤳆 / 𤳇)
gái
𡛔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
con trai / bạn trai / đẹp trai / trai tráng …
▸
用法
con trai / bạn trai / đẹp trai / trai tráng …