trống lảng
逃れる enavoid
動詞
逃れる
avoid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
逃れる
基本動詞
To dodge away, often with avoidance behavior.
構成
trống / lảng / 𤳢𨃹
▸
構成
trống / lảng / 𤳢𨃹
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤳢𨃹
音節ごとの候補
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
lảng
𨃹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đánh trống lảng / nói lảng / lang lảng / bảng lảng
▸
類語
đánh trống lảng / nói lảng / lang lảng / bảng lảng
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …
▸
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …