trẻ
発音
北部
/ʨɛ̰˧˩˧/
中部
/tʂɛ˧˩˨/
南部
/tʂɛ˨˩˦/
音声
若い enyoung
3 語義
2 つの意味
形容詞
若い
young
名詞
子供
child
詳細
3 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 2 つの意味
若い (young)
語義 1
形容詞
若い
人生の節目
Family
人生の初期段階にある、または若い年齢の特徴を持つ様子。
vi Những người trẻ luôn tràn đầy nhiệt huyết và năng lượng.
ja 若い人たちはいつも熱意とエネルギーにあふれています。
子供 (child)
語義 1
名詞
子供
まだ大人ではなく、保護を必要とする幼い人。
vi Một đứa trẻ đang vui đùa cùng bạn bè trong công viên.
ja 公園で友達と遊んでいる子供がいる。
語義 2
名詞
幼子
成長の初期段階にある幼い子供や乳幼児。
vi Việc nuôi dưỡng trẻ sơ sinh đòi hỏi sự chăm sóc cẩn thận.
ja 幼子を育てるには慎重なケアが必要だ。