giới trẻ
発音
北部
/zəːj˧˥ ʨɛ̰˧˩˧/
中部
/jə̰ːj˩˧ tʂɛ˧˩˨/
南部
/jəːj˧˥ tʂɛ˨˩˦/
音声
社会の中の若い人々 enYoung people in society; the younger generation
名詞
社会の中の若い人々
Young people in society; the younger generation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
社会の中の若い人々
接続・論理
社会の中の若い人々。若い世代。
構成
giới / trẻ / giới + trẻ の複合 …
▸
構成
giới / trẻ / giới + trẻ の複合 …
成り立ちgiới + trẻ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
界𥘷
音節ごとの候補
giới
界
trẻ
𥘷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Tuổi trẻ / thanh thiếu niên / nam thanh nữ tú / má hồng …
▸
類語
Tuổi trẻ / thanh thiếu niên / nam thanh nữ tú / má hồng …
用法
thế giới / giới thiệu / giới tính / chính giới …
▸
用法
thế giới / giới thiệu / giới tính / chính giới …