trầu quơ
発音
北部
/ʨə̤w˨˩ kwəː˧˧/
中部
/tʂəw˧˧ kwəː˧˥/
南部
/tʂəw˨˩ wəː˧˧/
なんてことだ engood god
感嘆詞
なんてことだ
good god
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
なんてことだ
接続・論理
ベトナム・ビンディン省の方言で、驚きや悲嘆を表す感嘆詞。
vi Trầu quơ, sao chuyện này lại xảy ra đột ngột thế!
ja なんてことだ、なぜそんなことが突然起きたんだ!
構成
trầu / quơ / 𣞾找
▸
構成
trầu / quơ / 𣞾找
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣞾找
音節ごとの候補
trầu
𣞾(𦺓)
quơ
找
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trầu không / trầu / trầu thuốc / trầu cau …
▸
類語
trầu không / trầu / trầu thuốc / trầu cau …
用法
sông trầu / suối trầu / miếng trầu là đầu câu chuyện / têm trầu
▸
用法
sông trầu / suối trầu / miếng trầu là đầu câu chuyện / têm trầu